¡Escribe cualquier palabra!

"draw interest" en Vietnamese

thu hút sự quan tâm

Definición

Thu hút sự chú ý hoặc khiến mọi người quan tâm đến điều gì đó; trong tài chính, cũng có thể ý chỉ tiền sinh lãi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, marketing, tài chính. Trong tài chính chỉ việc sinh lãi; ở nơi khác ám chỉ thu hút sự quan tâm. Chủ yếu là từ ngữ trang trọng/trung tính, dùng cho vật/sự kiện, không phải người.

Ejemplos

The new app draws interest from young users.

Ứng dụng mới **thu hút sự quan tâm** của người dùng trẻ.

Your savings account will draw interest every month.

Tài khoản tiết kiệm của bạn sẽ **sinh lãi** mỗi tháng.

The art show drew interest from many people.

Triển lãm nghệ thuật đã **thu hút sự quan tâm** từ nhiều người.

It takes a clever idea to really draw interest these days.

Ngày nay, cần một ý tưởng thật độc đáo mới có thể **thu hút sự quan tâm**.

Our project didn't draw much interest at first, but it's picking up now.

Ban đầu dự án của chúng tôi không **thu hút nhiều sự quan tâm**, nhưng bây giờ có nhiều người chú ý hơn.

Small changes like this rarely draw interest, but the big ones sure do.

Những thay đổi nhỏ thế này hiếm khi **thu hút sự quan tâm**, nhưng những thay đổi lớn thì chắc chắn có.