"dramatise" en Vietnamese
Definición
Khiến điều gì đó trở nên kịch tính hơn bằng cách phóng đại cảm xúc hay tầm quan trọng của nó; cũng có thể là chuyển một sự kiện thật thành kịch hoặc phim.
Notas de Uso (Vietnamese)
Có thể dùng khi chuyển sự kiện thành phim/kịch hoặc khi ai đó làm quá lên về cảm xúc. Thường dùng với sắc thái chê trách khi ai đó phản ứng thái quá.
Ejemplos
The director will dramatise the events for the new movie.
Đạo diễn sẽ **chuyển thể** các sự kiện thành phim mới.
Please don't dramatise everything I say.
Làm ơn đừng **làm quá** mọi điều tôi nói.
Some newspapers like to dramatise the news.
Một số tờ báo thích **làm cho** tin tức **kịch tính hơn**.
He tends to dramatise even small problems so everyone pays attention.
Anh ấy hay **làm quá lên** cả những chuyện nhỏ để mọi người chú ý.
They want to dramatise her life story for a television series.
Họ muốn **chuyển thể** câu chuyện cuộc đời cô ấy thành một bộ phim truyền hình.
You don't have to dramatise your day—just tell me what happened.
Bạn không cần phải **làm quá lên** về ngày của mình—chỉ cần kể lại là được rồi.