"drag up" en Vietnamese
Definición
Nhắc lại những chuyện không vui hoặc xấu hổ trong quá khứ mà lẽ ra nên quên đi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật với nghĩa tiêu cực, nhất là khi tranh cãi. Hay xuất hiện như: 'nhắc lại chuyện cũ', 'khơi lại chuyện xưa'.
Ejemplos
Please don’t drag up old arguments.
Làm ơn đừng **nhắc lại** những cuộc cãi nhau cũ.
He always drags up my mistakes.
Anh ấy luôn **nhắc lại** những sai lầm của tôi.
Let's not drag up what happened last year.
Đừng **nhắc lại** chuyện đã xảy ra năm ngoái nữa.
Whenever we argue, you drag up things from years ago.
Cứ mỗi lần chúng ta cãi nhau, bạn lại **khơi lại** những chuyện cũ.
It’s no use dragging up the past—let’s move on.
Không có ích gì khi **khơi lại** chuyện cũ—hãy tiến về phía trước.
She dragged up every embarrassing thing I ever did in front of everyone.
Cô ấy **kể lại** tất cả những điều xấu hổ tôi từng làm trước mặt mọi người.