¡Escribe cualquier palabra!

"doze off" en Vietnamese

chợp mắtngủ gật

Definición

Do ngủ quên ngắn, thường là vô ý hoặc chỉ trong thời gian ngắn, nhất là khi mệt hoặc buồn chán.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh không chủ đích ngủ, như khi học, họp hoặc xem tivi. Thường là ngủ ngắn, không phải ngủ đêm.

Ejemplos

I sometimes doze off while watching TV.

Tôi đôi khi **ngủ gật** khi xem TV.

Be careful not to doze off during class.

Cẩn thận đừng **chợp mắt** trong lớp nhé.

He dozed off after lunch.

Anh ấy **ngủ gật** sau bữa trưa.

I must have dozed off, because I missed the ending of the movie.

Chắc là tôi đã **ngủ gật**, nên bỏ lỡ đoạn cuối của bộ phim.

The meeting was so boring, I kept dozing off.

Cuộc họp quá chán đến mức tôi cứ **ngủ gật** suốt.

If you doze off for even a minute, you might miss something important.

Nếu bạn **ngủ gật** chỉ một phút thôi, có thể sẽ bỏ lỡ điều quan trọng đấy.