"downcourt" en Vietnamese
Definición
Trong bóng rổ, 'chạy nhanh về phía sân đối diện' nghĩa là di chuyển nhanh sang phần sân đối diện để ghi điểm hoặc phòng thủ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bóng rổ, thường gặp ở 'run downcourt', 'pass downcourt', mang ý nghĩa chuyển trạng thái nhanh. Không dùng ngoài lĩnh vực thể thao.
Ejemplos
The player ran downcourt for a fast break.
Cầu thủ chạy **chạy nhanh về phía sân đối diện** để phản công nhanh.
They passed the ball downcourt to the open teammate.
Họ chuyền bóng **chạy nhanh về phía sân đối diện** cho đồng đội đang trống.
The coach yelled, 'Go downcourt!'
Huấn luyện viên hét: 'Chạy **chạy nhanh về phía sân đối diện**!'
When he stole the ball, he immediately sprinted downcourt to score.
Khi anh ta cướp bóng, anh lập tức lao **chạy nhanh về phía sân đối diện** để ghi điểm.
Our team is quick to get downcourt after a rebound.
Đội của chúng tôi di chuyển **chạy nhanh về phía sân đối diện** rất nhanh sau khi bắt được bóng bật bảng.
The announcer shouted as the players raced downcourt in the final seconds.
Bình luận viên hét lên khi các cầu thủ lao **chạy nhanh về phía sân đối diện** vào giây cuối cùng.