¡Escribe cualquier palabra!

"down the tubes" en Vietnamese

đổ xuống sông xuống biểnđi tong

Definición

Nếu thứ gì đó 'đổ xuống sông xuống biển', tức là nó đã thất bại hoàn toàn, bị lãng phí hoặc bị hủy hoại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là câu nói thân mật, dùng cho kế hoạch, tiền bạc, công việc hoặc cơ hội bị phí phạm. Không dùng cho con người. Có thể thay bằng ‘đổ xuống bể’ hoặc ‘đi tong’.

Ejemplos

All our plans went down the tubes after the storm.

Sau cơn bão, mọi kế hoạch của chúng tôi đều **đổ xuống sông xuống biển**.

My savings went down the tubes because of the medical bills.

Tiền tiết kiệm của tôi đã **đổ xuống sông xuống biển** vì hóa đơn y tế.

The project went down the tubes when we lost our funding.

Dự án đã **đi tong** khi chúng tôi mất nguồn tài trợ.

After the merger, all my hard work just went down the tubes.

Sau khi sáp nhập, mọi nỗ lực của tôi đều **đổ xuống sông xuống biển**.

One mistake and the whole deal could go down the tubes.

Chỉ một sai lầm thôi mà toàn bộ thỏa thuận có thể **đi tong**.

If the software crashes now, weeks of work will go down the tubes.

Nếu phần mềm bị lỗi bây giờ thì công sức cả mấy tuần sẽ **đổ xuống sông xuống biển**.