"down for" en Vietnamese
Definición
Cụm từ không trang trọng để diễn tả bạn sẵn lòng hoặc hào hứng tham gia một hoạt động nào đó. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật; hay dùng khi nhắn tin hoặc nói chuyện với bạn bè. Kết hợp với 'be': 'Tôi sẵn sàng', 'Bạn muốn tham gia không?'. Không dùng trong môi trường trang trọng hay công việc. Đừng nhầm với 'down to'.
Ejemplos
Are you down for pizza tonight?
Tối nay bạn có **sẵn sàng** ăn pizza không?
I'm down for a movie this weekend.
Cuối tuần này tôi **sẵn sàng** xem phim.
Who else is down for ice cream?
Ai nữa **muốn tham gia** ăn kem không?
Let me know if you're down for a road trip next month.
Nếu bạn **sẵn sàng** đi phượt tháng sau thì cho tôi biết nha.
She said she's down for anything fun.
Cô ấy nói cô ấy **sẵn sàng** cho mọi hoạt động vui.
I'm not really down for going out tonight, maybe another time.
Tối nay mình không **muốn tham gia** đi chơi, để lúc khác nhé.