¡Escribe cualquier palabra!

"dovetail with" en Indonesian

phù hợp vớiăn khớp với

Definición

Khi một điều gì đó hoàn toàn phù hợp hoặc rất khớp với điều khác, nhất là về ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động.

Notas de Uso (Indonesian)

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc khi nói về kế hoạch, ý tưởng ăn khớp. Không dùng cho vật thể, mà cho ý nghĩa trừu tượng.

Ejemplos

Her skills dovetail with our team's needs.

Kỹ năng của cô ấy **phù hợp với** nhu cầu của nhóm chúng ta.

The new plans dovetail with our goals for the year.

Các kế hoạch mới **phù hợp với** mục tiêu năm nay của chúng ta.

Their suggestions dovetail with what we discussed earlier.

Những đề xuất của họ **phù hợp với** điều chúng ta đã bàn trước đó.

Our schedules finally dovetail with each other, so let's meet up.

Lịch trình của chúng ta cuối cùng đã **trùng khớp với nhau**, hãy gặp nhau đi.

The marketing and design teams' ideas really dovetail with each other on this project.

Ý tưởng của nhóm marketing và thiết kế thực sự **phù hợp với** nhau trong dự án này.

His vision for the company perfectly dovetails with where we're headed.

Tầm nhìn của anh ấy cho công ty hoàn toàn **phù hợp với** hướng đi của chúng ta.