¡Escribe cualquier palabra!

"dotes" en Vietnamese

yêu chiều quá mứccưng chiều

Definición

Thể hiện rất nhiều tình yêu thương, thường là quá mức, chủ yếu dành cho trẻ em hoặc thú cưng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện dưới dạng 'dote on' hoặc 'dotes on'. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về ông bà, cha mẹ hoặc chủ thú cưng dành tình cảm đặc biệt cho ai đó.

Ejemplos

She dotes on her grandchildren, always bringing them gifts.

Bà ấy **yêu chiều** các cháu mình, luôn mang quà cho chúng.

My father dotes on our cat, feeding her special food every day.

Bố tôi **rất cưng chiều** con mèo của chúng tôi, ngày nào cũng cho nó ăn thức ăn đặc biệt.

The teacher dotes on her favorite student.

Cô giáo **rất yêu quý** học sinh mình thích nhất.

Everyone can see how much he dotes on his little dog—their bond is adorable.

Ai cũng nhận ra anh ấy **cưng chiều** chú chó nhỏ của mình—tình cảm giữa họ thật dễ thương.

She truly dotes on her nieces, always posting pictures of them online.

Cô ấy thực sự **cưng chiều** các cháu gái, luôn đăng ảnh của họ lên mạng.

It’s no secret that Grandpa dotes on the youngest in the family.

Không ai lạ gì việc ông **cưng chiều** em út nhất trong gia đình.