¡Escribe cualquier palabra!

"dope out" en Vietnamese

tìm ragiải quyết (vấn đề)

Definición

Tìm ra hoặc giải quyết điều gì đó khó khăn hoặc gây bối rối; tìm ra câu trả lời bằng sự suy nghĩ hoặc điều tra.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Dope out" là cụm từ thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ; dùng khi giải quyết điều khó khăn bằng cách suy nghĩ. Gần nghĩa với "figure out" nhưng mang cảm giác tinh ranh hơn.

Ejemplos

She tried to dope out the answer to the puzzle.

Cô ấy đã cố **tìm ra** đáp án của câu đố.

Can you dope out why the computer isn't working?

Bạn có thể **tìm ra** vì sao máy tính không hoạt động không?

The detective tried to dope out the mystery.

Thám tử đã cố gắng **giải quyết** bí ẩn đó.

It took me a while to dope out what he really meant.

Tôi phải mất một lúc mới **tìm ra** anh ấy thực sự muốn nói gì.

The team finally doped out the problem after hours of discussion.

Sau nhiều giờ thảo luận, nhóm cuối cùng cũng **giải quyết được** vấn đề.

If you give me a minute, I can probably dope out a solution.

Nếu cho tôi một phút, có lẽ tôi sẽ **tìm ra** cách giải quyết.