"done in" en Vietnamese
Definición
Từ này diễn tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi hoặc kiệt sức; cũng có thể chỉ bị đánh bại hoàn toàn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là cách nói rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp đời thường, không phù hợp cho văn phong trang trọng. Nghĩa chính là kiệt sức, cũng có thể là thua cuộc hoàn toàn.
Ejemplos
After the long hike, I was completely done in.
Sau chuyến leo núi dài, tôi đã hoàn toàn **kiệt sức**.
She looked done in after working all night.
Sau khi làm việc cả đêm, cô ấy trông **kiệt sức**.
Are you done in from the gym?
Bạn có **kiệt sức** sau khi tập gym không?
By the end of exam week, I was totally done in.
Cuối tuần thi, tôi đã hoàn toàn **kiệt sức**.
Wow, you look done in! Need a break?
Ôi, trông bạn **kiệt sức** quá! Muốn nghỉ một lát không?
The team was completely done in by the stronger opponents.
Đội đã hoàn toàn **bị đánh bại** bởi đối thủ mạnh hơn.