"donating" en Vietnamese
Definición
Hành động cho tiền, đồ dùng, máu hoặc vật phẩm khác để giúp đỡ người hoặc tổ chức, không mong nhận lại điều gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với 'tiền', 'quần áo', 'máu', 'thời gian'... Trang trọng hơn 'cho đi', dùng nhiều trong bối cảnh từ thiện, không dùng cho trao đổi hay mua bán.
Ejemplos
She is donating her old clothes to charity.
Cô ấy đang **quyên góp** quần áo cũ cho từ thiện.
He is donating blood at the hospital today.
Anh ấy hôm nay đang **quyên góp** máu tại bệnh viện.
Thank you for donating money to help the children.
Cảm ơn vì đã **quyên góp** tiền giúp đỡ trẻ em.
More people are donating online than ever before.
Ngày càng nhiều người **quyên góp** trực tuyến hơn bao giờ hết.
We're donating part of our profits to local food banks.
Chúng tôi đang **quyên góp** một phần lợi nhuận cho các ngân hàng thực phẩm địa phương.
If you’re not using it, consider donating it to someone in need.
Nếu bạn không dùng tới, hãy cân nhắc **quyên góp** nó cho người cần.