"don't make me say it again" en Vietnamese
Definición
Dùng để cảnh báo hoặc la rầy ai đó khi bạn không muốn nhắc lại điều mình vừa nói. Thường được cha mẹ, giáo viên hoặc người có quyền sử dụng khi người nghe không làm theo lời.
Notas de Uso (Vietnamese)
Câu này khá thân mật nhưng có phần nghiêm khắc, thường dùng với trẻ em hoặc cấp dưới. Không nên dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.
Ejemplos
Don't make me say it again, clean your room now.
**Đừng bắt tôi phải nhắc lại**, dọn phòng ngay đi.
Please do your homework. Don't make me say it again.
Làm bài tập về nhà đi. **Đừng bắt tôi phải nhắc lại**.
Don't make me say it again—turn off the TV and go to bed.
**Đừng bắt tôi phải nhắc lại**—tắt TV và đi ngủ đi.
Look, don't make me say it again. Just finish your dinner.
Này, **đừng bắt tôi phải nhắc lại**. Ăn xong bữa tối đi.
Don't make me say it again, or you'll lose your video game time.
**Đừng bắt tôi phải nhắc lại**, nếu không con sẽ mất thời gian chơi game đó.
Seriously, don't make me say it again. This is your last warning.
Nghiêm túc đấy, **đừng bắt tôi phải nhắc lại**. Đây là cảnh báo cuối cùng.