¡Escribe cualquier palabra!

"don't even think about it" en Vietnamese

đừng có mà nghĩ tớiđừng hòng

Definición

Cách nói mạnh và thân mật để bảo ai đó đừng làm hay thậm chí nghĩ đến điều gì đó. Thường thể hiện sự cảnh báo hoặc không đồng ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để ngăn ai đó làm điều gì không nên. Không dùng trong văn bản trang trọng. Mạnh mẽ hơn so với 'đừng làm' thông thường.

Ejemplos

Don't even think about it! That's not allowed here.

**Đừng có mà nghĩ tới**! Ở đây không được phép đâu.

If you're thinking of cheating, don't even think about it.

Nếu bạn định gian lận, **đừng có mà nghĩ tới**.

My mom said, 'Don't even think about it' when I asked for a snack before dinner.

Tôi xin mẹ ăn vặt trước bữa tối thì mẹ nói: '**Đừng có mà nghĩ tới**'.

You want to borrow my car? Don't even think about it!

Bạn muốn mượn xe của tôi à? **Đừng có mà nghĩ tới**!

Don't even think about it—there's no way I'm cleaning your room for you.

**Đừng có mà nghĩ tới**—tôi không đời nào dọn phòng giúp bạn đâu.

He reached for the last slice of pizza, and I just said, 'Don't even think about it.'

Anh ấy với lấy miếng pizza cuối cùng, tôi bảo: '**Đừng có mà nghĩ tới**'.