"domineering" en Vietnamese
Definición
Chỉ người luôn cố gắng kiểm soát người khác, thường thể hiện sự áp đặt hay thích ra lệnh. Hay dùng với ý tiêu cực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trích ai đó quá kiểm soát, phổ biến với 'phụ huynh', 'sếp', hoặc 'tính cách'. Nhẹ hơn 'độc tài', mạnh hơn 'thích sai bảo'.
Ejemplos
Her domineering attitude made her hard to work with.
Thái độ **áp đặt** của cô ấy khiến việc làm việc chung trở nên khó khăn.
His father is very domineering at home.
Bố anh ấy rất **áp đặt** ở nhà.
She tried not to be domineering with her younger siblings.
Cô ấy cố gắng không quá **kiểm soát** các em của mình.
Ever since he got promoted, he's been really domineering at meetings.
Từ khi được thăng chức, anh ấy trở nên rất **áp đặt** trong các cuộc họp.
Her domineering personality can be overwhelming if you don’t stand your ground.
Tính cách **áp đặt** của cô ấy có thể khiến bạn thấy ngột ngạt nếu không giữ vững lập trường.
I don’t like his domineering way of telling everyone what to do.
Tôi không thích cách **áp đặt** của anh ấy khi luôn bảo người khác phải làm gì.