"doctrines" en Vietnamese
Definición
Tập hợp những niềm tin hoặc nguyên tắc được một nhóm, đặc biệt là tôn giáo hoặc tổ chức, dạy và tuân thủ.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Doctrines" thường dùng trong bối cảnh trang trọng như tôn giáo, luật pháp, chính trị; không chỉ ý kiến cá nhân. 'Dogma' mang nghĩa cứng nhắc hơn.
Ejemplos
Many religions have different doctrines about life after death.
Nhiều tôn giáo có những **học thuyết** khác nhau về cuộc sống sau khi chết.
The school taught strict doctrines to all its students.
Trường học dạy những **học thuyết** nghiêm khắc cho tất cả học sinh.
Those political parties disagree on basic doctrines.
Những đảng chính trị đó bất đồng về những **học thuyết** cơ bản.
Over time, some church doctrines have changed or been updated.
Qua thời gian, một số **giáo lý** của nhà thờ đã thay đổi hoặc được cập nhật.
He likes to question the old doctrines he learned as a child.
Anh ấy thích đặt câu hỏi về những **học thuyết** cũ đã học hồi nhỏ.
Legal doctrines often develop from court decisions over many years.
Các **học thuyết** pháp lý thường phát triển từ quyết định của tòa án qua nhiều năm.