"doable" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó có thể thực hiện được, không quá khó để hoàn thành.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về nhiệm vụ hoặc mục tiêu hợp lý, để trấn an. Không dùng cho người hoặc vật.
Ejemplos
The plan is doable if we all work together.
Kế hoạch này **có thể làm được** nếu tất cả chúng ta cùng hợp tác.
This homework is tough but doable.
Bài tập này khó nhưng vẫn **có thể làm được**.
Is learning English in six months doable?
Học tiếng Anh trong 6 tháng **có thể làm được** không?
That schedule actually looks pretty doable to me.
Lịch trình đó với tôi thực ra trông khá **có thể làm được**.
Three meetings in one day? It’s tight, but totally doable.
Ba cuộc họp trong một ngày? Gấp thật, nhưng hoàn toàn **có thể làm được**.
Don’t worry, fixing your phone is doable—it just takes some time.
Đừng lo, sửa điện thoại của bạn **có thể làm được**—chỉ mất thời gian thôi.