"do well for" en Vietnamese
Definición
Mang lại lợi ích, thành công hoặc kết quả tốt cho ai đó hoặc điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong công việc. ''do well'' chỉ thành công nói chung, còn ''do well for'' nhấn mạnh ai hoặc cái gì nhận lợi ích. Ví dụ: ''do well for you'' là có lợi cho bạn.
Ejemplos
A healthy diet will do well for your body.
Chế độ ăn lành mạnh sẽ **có lợi cho** cơ thể bạn.
Extra study can do well for your grades.
Học thêm chắc chắn sẽ **có lợi cho** điểm số của bạn.
Fresh air always does well for children.
Không khí trong lành luôn **có lợi cho** trẻ em.
Switching careers really did well for her mental health.
Chuyển ngành thực sự **có lợi cho** sức khỏe tinh thần của cô ấy.
This new policy could really do well for our community.
Chính sách mới này thực sự có thể **có lợi cho** cộng đồng của chúng ta.
All that hard work will surely do well for you in the long run.
Tất cả sự chăm chỉ đó chắc chắn sẽ **có lợi cho** bạn về lâu dài.