¡Escribe cualquier palabra!

"do dope" en Vietnamese

dùng ma túy

Definición

Sử dụng ma túy bất hợp pháp, thường là một cách tình cờ hoặc theo thói quen. Đây là cách nói lóng, thường chỉ việc dùng heroin, cần sa hay các chất gây nghiện khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong tiếng Anh Mỹ nói; chỉ ám chỉ việc sử dụng, không phải buôn bán hoặc sản xuất ma túy. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Ejemplos

He used to do dope, but he stopped last year.

Anh ấy từng **dùng ma túy** nhưng năm ngoái đã bỏ.

It is dangerous to do dope.

**Dùng ma túy** rất nguy hiểm.

Some teenagers start to do dope out of curiosity.

Một số thanh thiếu niên bắt đầu **dùng ma túy** vì tò mò.

Did you know Tom used to do dope back in college?

Bạn có biết Tom từng **dùng ma túy** hồi đại học không?

People don't realize how easy it is to get addicted when they do dope.

Nhiều người không nhận ra dễ nghiện thế nào khi **dùng ma túy**.

I never thought my brother would do dope, but I was wrong.

Tôi không bao giờ nghĩ anh tôi sẽ **dùng ma túy**, nhưng tôi đã lầm.