"do by hand" en Vietnamese
Definición
Tạo ra hoặc hoàn thành một thứ gì đó chỉ bằng tay và dụng cụ, không dùng máy móc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'làm bằng tay' được dùng cho đồ thủ công, nghệ thuật, hoặc các công việc cần sự tỉ mỉ. Thường hàm ý sản phẩm độc đáo, chất lượng tốt hơn so với làm bằng máy.
Ejemplos
She likes to do by hand all the decorations for the party.
Cô ấy thích tự **làm bằng tay** tất cả các đồ trang trí cho buổi tiệc.
It takes more time to do by hand, but it looks better.
Mất nhiều thời gian hơn để **làm bằng tay**, nhưng nhìn đẹp hơn.
My grandmother used to do by hand all her clothes.
Bà tôi từng **tự may thủ công** tất cả quần áo của bà.
These cookies are special because I do them by hand, not with a machine.
Những chiếc bánh này đặc biệt vì tôi **làm bằng tay**, không dùng máy.
Sometimes it's just more satisfying to do things by hand and see the result.
Đôi khi thật thỏa mãn khi **tự làm bằng tay** và nhìn thấy thành quả.
If you want it to be unique, you should do it by hand.
Nếu bạn muốn nó độc đáo, hãy **làm bằng tay**.