"do's and don'ts" en Vietnamese
Definición
Những quy tắc hoặc lời khuyên về việc nên làm và không nên làm trong một tình huống cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho các danh sách lưu ý, lời khuyên thực tiễn như 'do's and don'ts of phỏng vấn'.
Ejemplos
Here are the do's and don'ts of visiting the museum.
Đây là những **những điều nên và không nên làm** khi tham quan bảo tàng.
Teachers explained the do's and don'ts before the test.
Giáo viên đã giải thích các **những điều nên và không nên làm** trước khi kiểm tra.
It's useful to learn the do's and don'ts when starting a new job.
Việc học các **những điều nên và không nên làm** khi bắt đầu công việc mới rất hữu ích.
Before your first day, check the company's do's and don'ts to avoid mistakes.
Trước ngày đầu tiên, hãy kiểm tra **những điều nên và không nên làm** của công ty để tránh mắc lỗi.
Every culture has its own set of do's and don'ts.
Mỗi nền văn hóa đều có một bộ **những điều nên và không nên làm** riêng.
Let me give you some quick do's and don'ts for talking to customers.
Để tôi nói nhanh cho bạn một vài **những điều nên và không nên làm** khi nói chuyện với khách hàng.