¡Escribe cualquier palabra!

"divvy up" en Vietnamese

chia raphân chia

Definición

Chia một thứ gì đó thành nhiều phần và phân phát cho mọi người một cách công bằng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính thân mật; thường dùng khi chia tiền, công việc hay giải thưởng. Thường đi với tân ngữ: 'divvy up the money' nghĩa là chia tiền.

Ejemplos

Let's divvy up the cookies so everyone gets some.

Hãy **chia ra** bánh quy để ai cũng có phần.

We need to divvy up the chores this weekend.

Cuối tuần này, chúng ta cần **phân chia** việc nhà.

The teacher will divvy up the prize among the best students.

Giáo viên sẽ **chia ra** phần thưởng cho những học sinh xuất sắc.

After dinner, we all divvied up the bill and paid our share.

Sau bữa tối, mọi người **chia đều** hóa đơn và tự trả phần mình.

How should we divvy up the work on this project?

Chúng ta nên **phân chia** công việc trong dự án này như thế nào?

If we divvy up the tasks, we'll finish much faster.

Nếu chúng ta **chia ra** các nhiệm vụ, sẽ xong nhanh hơn nhiều.