"divisible" en Vietnamese
chia hết
Definición
Một số được gọi là chia hết cho số khác nếu chia ra không dư.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Divisible by" thường xuất hiện trong toán học, nghĩa là chia hết cho số nào đó, ví dụ 'divisible by 3'. Không dùng để nói về chia vật thể, chỉ dùng cho số hoặc lượng chia đều.
Ejemplos
12 is divisible by 3.
12 **chia hết** cho 3.
Is 10 divisible by 4?
10 có **chia hết** cho 4 không?
All even numbers are divisible by 2.
Tất cả các số chẵn đều **chia hết** cho 2.
The prize money needs to be divisible among four winners.
Số tiền thưởng cần **chia hết** cho bốn người chiến thắng.
Any number ending with 0 is divisible by 10.
Bất kỳ số nào kết thúc bằng 0 đều **chia hết** cho 10.
Is your phone number divisible by three numbers evenly?
Số điện thoại của bạn có **chia hết** cho ba số không?