¡Escribe cualquier palabra!

"divided on" en Vietnamese

bất đồng vềchia rẽ về

Definición

Khi mọi người không đồng ý với nhau hoặc có ý kiến khác nhau về một vấn đề nào đó, gọi là 'bất đồng về' hoặc 'chia rẽ về'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho nhóm người, cộng đồng, trong tin tức hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Cấu trúc: 'bất đồng về [vấn đề]'.

Ejemplos

The committee is divided on the new policy.

Ban hội đồng **bất đồng về** chính sách mới.

People are divided on whether the plan will work.

Mọi người **bất đồng về** việc liệu kế hoạch này có hiệu quả không.

The team is divided on the best strategy.

Đội nhóm **bất đồng về** chiến lược tốt nhất.

Voters are still divided on who to support in the election.

Cử tri vẫn còn **chia rẽ về** việc ủng hộ ai trong cuộc bầu cử.

Scientists are divided on the effects of the new technology.

Các nhà khoa học **bất đồng về** tác động của công nghệ mới.

We're all divided on how to handle the situation, so nothing's decided yet.

Chúng ta đều **bất đồng về** cách giải quyết tình huống này, nên vẫn chưa quyết định gì cả.