"divided between" en Vietnamese
Definición
Chỉ ai đó hoặc điều gì đó được chia sẻ, phân bổ hoặc lựa chọn giữa hai hay nhiều bên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng khi bạn phải lựa chọn, chia sẻ cảm xúc, hoặc phân chia nguồn lực giữa hai hoặc nhiều bên. Thường xuất hiện sau từ 'cảm thấy', 'thời gian', 'tài nguyên'.
Ejemplos
My weekend is divided between studying and relaxing.
Cuối tuần của tôi luôn **được chia giữa** việc học và thư giãn.
The money will be divided between the two winners.
Số tiền sẽ được **chia giữa** hai người thắng.
She feels divided between her job and her family.
Cô ấy cảm thấy **được chia giữa** công việc và gia đình.
Our team's opinions are really divided between two choices right now.
Ý kiến của nhóm chúng tôi hiện tại thực sự **được chia giữa** hai lựa chọn.
He's divided between moving abroad and staying close to his family.
Anh ấy đang **được chia giữa** việc ra nước ngoài và ở gần gia đình.
My attention is always divided between my phone and the people I'm with.
Sự chú ý của tôi luôn **được chia giữa** điện thoại và những người tôi đang ở cùng.