"diverge from" en Vietnamese
Definición
Đi theo hướng khác so với điều gì đó, hoặc trở nên khác biệt so với tiêu chuẩn, con đường, hay cách trước đây.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, kỹ thuật. Hay đi với 'opinions', 'path', 'policy', 'tradition'. Thể hiện sự khác biệt rõ ràng. Không nhầm với 'divert' (chuyển hướng thực thể).
Ejemplos
Her opinions often diverge from those of her colleagues.
Ý kiến của cô ấy thường **khác biệt với** các đồng nghiệp.
This path diverges from the main road.
Lối này **khác biệt với** con đường chính.
Sometimes reality diverges from our expectations.
Đôi khi thực tế **khác biệt với** mong đợi của chúng ta.
His approach to the problem really diverged from the usual methods.
Cách giải quyết vấn đề của anh ấy thật sự **khác biệt với** các phương pháp thông thường.
As time went on, their interests started to diverge from each other.
Theo thời gian, sở thích của họ bắt đầu **khác biệt với** nhau.
Sometimes creative ideas diverge from traditional ways of thinking, leading to innovation.
Đôi khi ý tưởng sáng tạo **khác biệt với** lối suy nghĩ truyền thống, dẫn đến sự đổi mới.