"dissuade from" en Vietnamese
Definición
Khuyên ai đó không nên làm một việc gì đó, hoặc thuyết phục ai đó từ bỏ một hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng. Cấu trúc phổ biến: "khuyên ai đó không làm gì". Khác với "thuyết phục" (làm ai đó làm gì) và "ngăn chặn" (chủ động làm cho việc gì không xảy ra).
Ejemplos
Her parents tried to dissuade her from quitting college.
Bố mẹ cô ấy đã cố gắng **khuyên ngăn cô ấy không** bỏ học đại học.
Nothing could dissuade him from traveling alone.
Không gì có thể **khuyên ngăn anh ấy không** đi du lịch một mình.
I tried to dissuade my friend from buying that car.
Tôi đã cố **khuyên ngăn bạn mình không** mua chiếc xe đó.
Even the rain couldn't dissuade us from going hiking.
Ngay cả trời mưa cũng không thể **khuyên ngăn chúng tôi không** đi leo núi.
His friends kept trying to dissuade him from making that risky investment.
Bạn bè anh ấy cứ cố **khuyên ngăn anh ấy không** đầu tư mạo hiểm đó.
No matter what I said, I couldn't dissuade her from going ahead with her plan.
Dù tôi nói gì đi nữa, tôi cũng không thể **khuyên ngăn cô ấy không** thực hiện kế hoạch của mình.