"dissipating" en Vietnamese
Definición
Dần dần biến mất hoặc lan rộng ra đến khi không còn gì nữa, thường dùng cho khói, mây hay cảm xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc mô tả, liên quan đến sương mù, khói, đám đông, năng lượng hoặc cảm xúc. Diễn tả quá trình chậm rãi.
Ejemplos
The fog is slowly dissipating from the valley.
Sương mù đang **tan biến** dần khỏi thung lũng.
Her anger was dissipating after the conversation.
Sau cuộc trò chuyện, cơn giận của cô ấy đã **phai nhạt** dần.
The smell of food is dissipating now that the window is open.
Giờ cửa sổ đã mở nên mùi thức ăn đang **tan biến**.
People started leaving, and soon the crowd was dissipating.
Mọi người bắt đầu rời đi và đám đông đã **phai nhạt** dần.
It looked like the storm clouds were finally dissipating.
Có vẻ các đám mây giông cuối cùng cũng đang **tan biến**.
The tension in the room began dissipating once the manager smiled.
Sau khi quản lý mỉm cười, sự căng thẳng trong phòng bắt đầu **phai nhạt**.