¡Escribe cualquier palabra!

"disservice" en Vietnamese

gây hạilàm thiệt hại

Definición

Một hành động hoặc kết quả gây hại thay vì giúp đỡ, dù ý định ban đầu là tốt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, phân tích mang tính phê phán. Cụm 'do a disservice to' nghĩa là 'gây hại cho'. Không giống 'bất công', từ này nhấn mạnh tác hại không cố ý.

Ejemplos

It would be a disservice to tell you something untrue.

Nói sai sự thật cho bạn là đang **gây hại** cho bạn.

The report did a disservice to the company by ignoring important facts.

Báo cáo đã **làm thiệt hại** cho công ty khi bỏ qua các sự thật quan trọng.

You do yourself a disservice if you don't practice every day.

Nếu bạn không luyện tập hàng ngày là bạn đang **gây hại** cho chính mình.

Cutting corners on safety does everyone a disservice.

Cắt xén về an toàn là đang gây **gây hại** cho tất cả mọi người.

He thought he was helping, but he actually did more disservice than good.

Anh ấy nghĩ mình đang giúp đỡ, nhưng thực ra lại **gây hại** nhiều hơn lợi.

Spreading rumors really does a disservice to everyone involved.

Lan truyền tin đồn thực sự **gây hại** cho tất cả những người liên quan.