¡Escribe cualquier palabra!

"disruptive" en Vietnamese

gây gián đoạngây xáo trộn

Definición

Chỉ điều gì đó làm gián đoạn, gây xáo trộn hoặc thay đổi lớn trong hoạt động hoặc hệ thống bình thường. Dùng cho cả hành vi và đổi mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

'disruptive behavior' là hành vi quấy rối, 'disruptive technology' là công nghệ làm thay đổi cuộc chơi. Khác với 'disturbing' là gây khó chịu hoặc buồn phiền.

Ejemplos

Loud noises can be disruptive in a classroom.

Âm thanh lớn có thể **gây xáo trộn** trong lớp học.

His disruptive behavior made it hard for others to focus.

Hành vi **gây gián đoạn** của anh ấy khiến mọi người khó tập trung.

Some new inventions can be disruptive to old industries.

Một số phát minh mới có thể **gây xáo trộn** các ngành công nghiệp cũ.

The kids got a bit disruptive during the long meeting.

Bọn trẻ trở nên hơi **gây gián đoạn** trong cuộc họp dài.

Electric cars are seen as a disruptive force in the auto industry.

Xe điện được coi là lực lượng **gây xáo trộn** trong ngành ô tô.

Sorry to be disruptive, but I have an urgent question.

Xin lỗi vì đã **gây gián đoạn**, nhưng tôi có câu hỏi khẩn cấp.