¡Escribe cualquier palabra!

"disrobed" en Indonesian

cởi y phụccởi trang phục (trang trọng)

Definición

Tháo bỏ quần áo một cách trang trọng, cẩn thận, thường dùng trong văn cảnh văn học hoặc nghi lễ.

Notas de Uso (Indonesian)

Trang trọng hơn nhiều so với 'cởi đồ'; thường gặp trong nghi thức, sân khấu hoặc văn chương.

Ejemplos

He disrobed before taking a shower.

Anh ấy **cởi y phục** trước khi tắm.

The monk quietly disrobed for the ceremony.

Vị sư lặng lẽ **cởi y phục** cho buổi lễ.

The children disrobed to swim in the lake.

Bọn trẻ **cởi y phục** để bơi trong hồ.

After a long day, she finally disrobed and relaxed.

Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng đã **cởi y phục** và thư giãn.

The actor disrobed onstage as part of the performance.

Diễn viên **cởi y phục** trên sân khấu trong màn trình diễn.

He disrobed completely for the doctor’s examination.

Anh ấy **cởi y phục** hoàn toàn để bác sĩ khám.