"disputing" en Vietnamese
Definición
Hành động tranh cãi, chất vấn hoặc phản đối một điều gì đó, thường là sự thật, ý tưởng hoặc quyết định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong tranh cãi pháp lý hoặc học thuật như 'tranh cãi kết quả', 'phản đối ý kiến'. Chỉ sự bất đồng mạnh mẽ.
Ejemplos
They are disputing the teacher's answer.
Họ đang **tranh cãi** đáp án của giáo viên.
She is disputing the results of the test.
Cô ấy đang **tranh cãi** kết quả bài kiểm tra.
We are disputing the bill because it is too high.
Chúng tôi đang **phản đối** hóa đơn vì nó quá cao.
The two companies have been disputing ownership of the land for years.
Hai công ty đã **tranh cãi** quyền sở hữu mảnh đất này suốt nhiều năm.
He's always disputing little things just to prove his point.
Anh ấy lúc nào cũng **tranh cãi** những chuyện nhỏ chỉ để chứng minh mình đúng.
There's no use disputing the rules if they won't change.
Không có ích gì khi **tranh cãi** về quy định nếu nó không thay đổi.