"displeases" en Vietnamese
Definición
Khi hành động hoặc lời nói của bạn khiến ai đó cảm thấy không vui, khó chịu hoặc không hài lòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh lịch sự. Chủ thể thường là sự việc hoặc hành động, không phải con người. Hằng ngày thường dùng 'làm phiền', 'làm khó chịu'.
Ejemplos
His rude behavior displeases me.
Hành vi thô lỗ của anh ấy **làm tôi không hài lòng**.
It displeases her when people interrupt.
Cô ấy **không vui** khi bị người khác ngắt lời.
The noise from the street displeases our teacher.
Tiếng ồn từ đường phố **làm cô giáo chúng tôi không hài lòng**.
If it displeases you, let me know and I'll stop.
Nếu điều đó **làm bạn không hài lòng**, hãy nói với tôi, tôi sẽ dừng lại.
Her attitude rarely displeases anyone; she's very easygoing.
Thái độ của cô ấy hiếm khi **làm ai không hài lòng**; cô ấy rất dễ chịu.
Something about those changes displeases the whole team.
Một điều gì đó ở những thay đổi đó **làm cả nhóm không hài lòng**.