"displease" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó cảm thấy không vui, khó chịu hoặc không hài lòng bởi lời nói hay hành động của bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Displease' khá trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp hơn với 'annoy', 'upset', 'offend'. Hay dùng bị động: 'be displeased with'. Ý nghĩa nhẹ nhàng, lịch sự hơn 'giận' hoặc 'xúc phạm'.
Ejemplos
Loud noises displease the baby.
Tiếng ồn lớn **làm phật ý** em bé.
He tried not to displease his teacher.
Anh ấy cố gắng không **làm phật ý** giáo viên của mình.
My comments may displease some people.
Những nhận xét của tôi có thể **làm không hài lòng** một số người.
You don't want to displease the boss before your review.
Bạn không muốn **làm phật ý** sếp trước buổi đánh giá đâu.
Nothing seemed to displease her, no matter what happened.
Dường như không có gì có thể **làm cô ấy không hài lòng**, dù chuyện gì xảy ra.
He spoke carefully, afraid to displease the crowd.
Anh ấy nói cẩn thận, sợ **làm phật ý** đám đông.