"disperses" en Vietnamese
Definición
Làm cho vật hoặc người lan ra hoặc tỏa ra trên một khu vực rộng, hoặc khiến chúng tách xa nhau. Hay dùng cho chất khí, chất lỏng, đám người hoặc hạt nhỏ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học như cho chất khí, chất lỏng hay đám đông phân tán. Không dùng cho nghĩa lan truyền tin đồn hay phết bơ.
Ejemplos
The wind disperses the leaves across the yard.
Gió **phân tán** lá khắp sân.
The teacher disperses the students after class.
Giáo viên **giải tán** học sinh sau giờ học.
The perfume quickly disperses through the room.
Nước hoa **phân tán** rất nhanh trong phòng.
The crowd disperses when the concert ends.
Khi buổi hòa nhạc kết thúc, đám đông **giải tán**.
Light disperses into different colors when it passes through a prism.
Ánh sáng **phân tán** thành nhiều màu khác nhau khi đi qua lăng kính.
At sunset, the fog disperses and you can finally see the mountains.
Lúc hoàng hôn, sương mù **tan đi** và bạn cuối cùng cũng thấy núi.