"disparate" en Vietnamese
Definición
Những thứ hoàn toàn khác nhau đến mức không thể dễ dàng so sánh. Thường chỉ các sự khác biệt cơ bản, sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật; chỉ nên dùng khi nhấn mạnh sự khác biệt lớn, không dùng cho khác biệt nhỏ.
Ejemplos
The two cultures have disparate traditions.
Hai nền văn hóa này có những truyền thống **khác biệt**.
Science and art are often seen as disparate fields.
Khoa học và nghệ thuật thường được xem là những lĩnh vực **khác biệt**.
He combined disparate ideas into one project.
Anh ấy kết hợp các ý tưởng **khác biệt** vào một dự án.
Their backgrounds are so disparate that it's amazing they work together so well.
Bối cảnh của họ **khác biệt** đến mức thật tuyệt là họ có thể làm việc cùng nhau tốt như vậy.
We need to bring together disparate groups to solve this problem.
Chúng ta cần tập hợp các nhóm **khác biệt** để giải quyết vấn đề này.
Despite their disparate opinions, they reached an agreement.
Dù có ý kiến **khác biệt**, họ vẫn đi đến được thỏa thuận.