¡Escribe cualquier palabra!

"disorganised" en Vietnamese

bừa bộnthiếu tổ chức

Definición

Dùng để chỉ người hoặc vật không được sắp xếp gọn gàng hay không có kế hoạch rõ ràng, thiếu trật tự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng với 'person', 'room', 'approach', v.v. Không mạnh như 'chaotic'. 'Disorganised' là Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng 'disorganized'.

Ejemplos

His desk is always disorganised.

Bàn làm việc của anh ấy luôn **bừa bộn**.

She is a disorganised person.

Cô ấy là một người **thiếu tổ chức**.

The meeting was very disorganised.

Buổi họp diễn ra rất **thiếu tổ chức**.

Sorry, my bag is kind of disorganised—I can never find my keys.

Xin lỗi, túi của tôi hơi **bừa bộn**, tôi không bao giờ tìm thấy chìa khóa cả.

I tend to get disorganised when I'm busy at work.

Tôi thường **thiếu tổ chức** khi bận rộn ở chỗ làm.

The project was a bit disorganised, so we missed the deadline.

Dự án hơi **thiếu tổ chức** nên chúng tôi không kịp hoàn thành đúng hạn.