¡Escribe cualquier palabra!

"dismantled" en Vietnamese

đã tháo dỡđã tháo rời

Definición

Được tháo rời từng bộ phận hoặc tháo dỡ khỏi cấu trúc ban đầu; thường dùng cho máy móc, tòa nhà, hoặc hệ thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ hoặc bị động. Áp dụng cho cả vật thể cụ thể ('tháo dỡ xe hơi') hoặc hệ thống trừu tượng ('tổ chức bị giải thể'). Không đồng nghĩa với 'phá hủy'.

Ejemplos

The old factory was dismantled last year.

Nhà máy cũ đã được **tháo dỡ** vào năm ngoái.

The toy was carefully dismantled to see how it worked.

Đồ chơi được **tháo rời** cẩn thận để xem nó hoạt động thế nào.

The group was dismantled by the police.

Nhóm này đã bị cảnh sát **giải tán**.

By the time we got there, the stage had already been dismantled.

Khi chúng tôi đến, sân khấu đã được **tháo dỡ**.

The entire organization was dismantled after the scandal.

Toàn bộ tổ chức đã bị **giải thể** sau vụ bê bối.

They slowly dismantled the system so no one would notice.

Họ đã từ từ **tháo dỡ** hệ thống để không ai phát hiện.