¡Escribe cualquier palabra!

"disloyal" en Vietnamese

không trung thànhbội bạc

Definición

Không giữ lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó mà mình nên gắn bó. Có thể hàm ý phản bội hoặc thất tín.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với 'to' như trong 'disloyal to the team'. Mang nghĩa khá nghiêm trọng, hàm ý sự phản bội niềm tin. Khác với 'unfaithful', thường dùng cho chuyện tình cảm.

Ejemplos

It hurts when a friend is disloyal.

Thật đau lòng khi một người bạn **không trung thành**.

Being disloyal can ruin relationships.

Sự **không trung thành** có thể làm hỏng các mối quan hệ.

He was disloyal to his company by sharing secrets.

Anh ấy đã **không trung thành** với công ty khi tiết lộ bí mật.

Some people say he’s disloyal, but I think he just made a mistake.

Một số người nói rằng anh ấy **không trung thành**, nhưng tôi nghĩ chỉ là anh ấy đã mắc sai lầm.

I felt disloyal switching to a different team, but it was the best choice for me.

Tôi cảm thấy **không trung thành** khi chuyển sang đội khác, nhưng đó là lựa chọn tốt nhất cho tôi.

Calling someone disloyal can be a serious accusation.

Gọi ai đó là **không trung thành** có thể là một cáo buộc nghiêm trọng.