¡Escribe cualquier palabra!

"disinfection" en Vietnamese

khử trùng

Definición

Quá trình làm sạch và loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, virus hay vi sinh vật gây hại bằng hóa chất hoặc nhiệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, khoa học; hay đi với các từ như 'khử trùng tay', 'khử trùng bề mặt', hoặc 'khử trùng thiết bị'. Khác với 'tiệt trùng' vì chỉ giảm vi khuẩn đến mức an toàn, không diệt hoàn toàn tất cả.

Ejemplos

Disinfection of hospital rooms is very important.

**Khử trùng** phòng bệnh viện rất quan trọng.

Proper disinfection can prevent the spread of disease.

**Khử trùng** đúng cách có thể ngăn ngừa lây lan bệnh.

Use alcohol for the disinfection of your hands.

Dùng cồn để **khử trùng** tay của bạn.

After cleaning, disinfection ensures that harmful germs are gone.

Sau khi vệ sinh, **khử trùng** đảm bảo không còn vi khuẩn gây hại.

Daily disinfection at the gym keeps everyone safer.

**Khử trùng** hàng ngày tại phòng tập giúp mọi người an toàn hơn.

Not all cleaning products are made for disinfection.

Không phải sản phẩm tẩy rửa nào cũng dùng để **khử trùng**.