"dish out" en Vietnamese
Definición
Đưa thức ăn hoặc cái gì đó cho người khác một cách thoải mái. Ngoài ra còn có nghĩa là phê bình hoặc khuyên nhủ ai đó một cách thẳng thắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Dish out' thường dùng trong nói chuyện thân mật, có thể là chia thức ăn hoặc phê bình/tư vấn thẳng thắn. Thường thấy trong 'dish out punishment', 'dish out criticism'. Không nhầm với 'dish up' (chỉ phục vụ đồ ăn).
Ejemplos
She likes to dish out soup to everyone at lunch.
Cô ấy thích **phân phát** súp cho mọi người vào bữa trưa.
The teacher had to dish out extra homework.
Cô giáo phải **phân phát** bài tập về nhà thêm.
He can dish out advice all day long.
Anh ấy có thể **đưa ra** lời khuyên suốt cả ngày.
It's easy to dish out criticism, but much harder to take it.
**Chỉ trích** người khác thì dễ, nhưng để nhận lại thì khó hơn nhiều.
My mom can really dish out the tough love when needed.
Mẹ tôi thật sự biết **thể hiện** tình yêu nghiêm khắc khi cần thiết.
He loves to dish out jokes at parties.
Anh ấy thích **phát ra** những câu đùa tại các bữa tiệc.