"dish out" en Indonesian
Definición
Phát thức ăn hoặc thứ gì đó cho ai đó một cách thân mật. Cũng dùng khi nói về việc phê bình hay khuyên ai đó một cách thẳng thắn, mạnh mẽ.
Notas de Uso (Indonesian)
'Dish out' mang tính thân mật, dùng khi chia đồ ăn hoặc phê bình, cho lời khuyên mạnh mẽ. Có trong các cụm 'dish out punishment', 'dish out criticism'. 'Dish up' chỉ dùng cho việc phục vụ đồ ăn.
Ejemplos
She likes to dish out soup to everyone at lunch.
Cô ấy thích **chia ra** súp cho mọi người vào bữa trưa.
The teacher had to dish out extra homework.
Giáo viên phải **phát ra** thêm bài tập về nhà.
He can dish out advice all day long.
Anh ấy có thể **phát ra** lời khuyên cả ngày.
It's easy to dish out criticism, but much harder to take it.
**Phê bình** thì dễ, nhưng để chấp nhận lại thì rất khó.
My mom can really dish out the tough love when needed.
Mẹ tôi thật sự biết **thể hiện** tình yêu nghiêm khắc khi cần.
He loves to dish out jokes at parties.
Anh ấy rất thích **phân phát** trò đùa tại các buổi tiệc.