¡Escribe cualquier palabra!

"disgracing" en Vietnamese

làm ô nhụclàm mất danh dự

Definición

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó mất đi sự tôn trọng, danh dự, hoặc uy tín; gây cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng như 'làm mất danh dự gia đình', hay 'làm ô danh tên tuổi'. Nặng nề hơn nhiều so với 'embarrassing'.

Ejemplos

He was accused of disgracing his family.

Anh ấy bị buộc tội **làm ô nhục** gia đình của mình.

She apologized for disgracing the school's name.

Cô ấy đã xin lỗi vì **làm mất danh dự** của trường.

They were punished for disgracing themselves during the event.

Họ bị phạt vì **làm mất mặt** chính mình trong sự kiện.

People talked about the politician disgracing the office with his actions.

Mọi người bàn tán về việc chính trị gia này đã **làm mất uy tin** của chức vụ bằng hành động của mình.

By cheating, you're only disgracing yourself.

Khi gian lận, bạn chỉ đang **làm nhục** chính mình thôi.

Some accused the team of disgracing the country's reputation after losing badly.

Một số người cho rằng đội đã **làm mất uy tín** của đất nước sau khi thua nặng.