"discusses" en Vietnamese
Definición
Nói về một vấn đề một cách kỹ lưỡng và chi tiết để trao đổi ý kiến hoặc đi đến quyết định.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Thảo luận’ mang tính trang trọng hơn so với ‘nói về’, thường dùng trong bối cảnh họp, làm việc. Nói 'thảo luận về vấn đề', không thêm 'about' phía sau ‘discuss’ trong tiếng Anh.
Ejemplos
She discusses her homework with her teacher.
Cô ấy **thảo luận** bài tập về nhà với giáo viên.
He discusses the plan with his team every week.
Anh ấy **thảo luận** kế hoạch với nhóm của mình mỗi tuần.
The book discusses different cultures.
Cuốn sách này **thảo luận** về các nền văn hóa khác nhau.
In the interview, she discusses her experiences abroad.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy **thảo luận** về trải nghiệm ở nước ngoài của mình.
The article discusses why prices have gone up recently.
Bài báo này **thảo luận** lý do tại sao giá cả gần đây tăng lên.
Our manager often discusses new ideas during meetings.
Quản lý của chúng tôi thường xuyên **thảo luận** ý tưởng mới trong các cuộc họp.