¡Escribe cualquier palabra!

"discretionary" en Vietnamese

tùy ýtự quyết

Definición

Tùy ý dùng để chỉ điều gì đó không cố định mà do quyết định hoặc sự cân nhắc cá nhân, nhất là về chi tiêu tiền hoặc đưa ra quy tắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý để chỉ sự linh hoạt. Hay gặp trong cụm như 'discretionary spending', 'discretionary power'. Không dùng cho người.

Ejemplos

The company has a discretionary budget for special projects.

Công ty có một ngân sách **tùy ý** cho các dự án đặc biệt.

This scholarship has a discretionary award amount each year.

Số tiền trao tặng học bổng này mỗi năm là **tùy ý**.

Some days, supervisors give discretionary breaks to workers.

Vào một số ngày, giám sát viên cho công nhân nghỉ giải lao **tùy ý**.

We have a little discretionary fund for last-minute emergencies.

Chúng tôi có một quỹ nhỏ **tùy ý** cho những trường hợp khẩn cấp phát sinh.

Managers have discretionary power to approve extra days off.

Quản lý có **quyền tùy ý** để phê duyệt ngày nghỉ thêm.

Travel expenses for this trip are discretionary, so spend only if necessary.

Chi phí du lịch cho chuyến đi này là **tùy ý**, nên chỉ chi khi thật cần thiết.