"disconcerting" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó làm bạn cảm thấy lo lắng, khó chịu hoặc bối rối, thường là vì nó bất ngờ hoặc kỳ lạ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Dùng mô tả những thứ làm người ta lo lắng, như âm thanh, hành vi, hoặc tin tức. Nhẹ hơn 'disturbing', mạnh hơn 'confusing'.
Ejemplos
The loud noise in the night was disconcerting.
Tiếng ồn lớn vào ban đêm rất **gây bối rối**.
Her sudden question was disconcerting.
Câu hỏi bất ngờ của cô ấy thật **gây lo lắng**.
It is disconcerting when plans change at the last minute.
Khi kế hoạch thay đổi vào phút chót thì rất **gây bối rối**.
His disconcerting smile made me wonder if he was joking or serious.
Nụ cười **gây bối rối** của anh ấy làm tôi tự hỏi liệu anh ấy đang đùa hay nghiêm túc.
There was something disconcerting about how quiet the office was this morning.
Sáng nay văn phòng yên tĩnh lạ thường, có điều gì đó **gây lo lắng**.
It can be disconcerting to talk to someone who won't make eye contact.
Nói chuyện với ai đó mà họ không nhìn vào mắt bạn có thể rất **gây bối rối**.