"discoloration" en Vietnamese
Definición
Màu sắc ban đầu của một vật bị thay đổi, thường xuất hiện các đốm, vết hoặc bị phai không mong muốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong y học, khoa học hoặc làm sạch. Thường mang nghĩa tiêu cực, như 'sự đổi màu da', 'đổi màu răng', 'vải bị đổi màu'.
Ejemplos
There is discoloration on my white shirt.
Áo sơ mi trắng của tôi bị **đổi màu**.
Sunlight can cause discoloration of fabrics.
Ánh nắng mặt trời có thể gây ra **sự đổi màu** cho vải.
Doctors checked the skin discoloration.
Bác sĩ đã kiểm tra **vết đổi màu** trên da.
That coffee stain left a strange discoloration on the table.
Vết cà phê đó để lại một **vết đổi màu** kỳ lạ trên bàn.
I've noticed some discoloration around the bathroom tiles lately.
Gần đây tôi thấy có **sự đổi màu** quanh các viên gạch trong phòng tắm.
Using bleach can sometimes lead to discoloration instead of cleaning.
Việc dùng thuốc tẩy đôi khi gây ra **sự đổi màu** thay vì làm sạch.