"disavow" en Vietnamese
Definición
Khẳng định mình không chịu trách nhiệm, không liên quan hoặc không ủng hộ việc gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, chính trị, tổ chức. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'deny'; nhấn mạnh việc bác bỏ trách nhiệm hoặc liên quan.
Ejemplos
The company quickly disavowed the employee's comments.
Công ty đã nhanh chóng **từ chối liên quan** đến phát biểu của nhân viên đó.
He disavowed any knowledge of the plan.
Anh ấy **phủ nhận trách nhiệm** về bất kỳ hiểu biết nào liên quan đến kế hoạch.
The politician disavowed the controversial statement.
Chính trị gia đã **phủ nhận trách nhiệm** về phát ngôn gây tranh cãi.
They immediately disavowed any involvement in the scandal.
Họ lập tức **phủ nhận liên quan** đến vụ bê bối.
She tried to disavow her earlier comments during the meeting.
Cô ấy cố gắng **phủ nhận trách nhiệm** về những phát biểu trước đó trong cuộc họp.
The artist disavowed any connection to the parody video.
Nghệ sĩ **từ chối liên quan** đến video chế.