¡Escribe cualquier palabra!

"disastrously" en Vietnamese

một cách thảm hạimột cách nghiêm trọng

Definición

Theo cách gây ra hậu quả rất xấu, thiệt hại lớn hoặc thất bại nghiêm trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này là trạng từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả kết quả cực kỳ xấu. Phổ biến khi đi kèm các động từ như 'thất bại', 'kết thúc', 'xử lý'.

Ejemplos

The project ended disastrously.

Dự án đã kết thúc **một cách thảm hại**.

They planned the event disastrously and many problems happened.

Họ đã lên kế hoạch cho sự kiện **một cách thảm hại** và xảy ra rất nhiều vấn đề.

The experiment failed disastrously.

Thí nghiệm đã thất bại **một cách thảm hại**.

His attempt to fix the car went disastrously wrong.

Nỗ lực sửa xe của anh ấy đã **một cách thảm hại** bị sai lầm.

Negotiations between the two companies ended disastrously for both sides.

Các cuộc đàm phán giữa hai công ty đã kết thúc **một cách thảm hại** cho cả hai bên.

If you don't follow the safety rules, things can go disastrously.

Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc an toàn, mọi thứ có thể trở nên **một cách thảm hại**.