¡Escribe cualquier palabra!

"disapprove" en Vietnamese

không tán thànhphản đối

Definición

Nghĩ rằng điều gì đó sai hoặc không chấp nhận được; không đồng ý hoặc không ủng hộ một hành động hay ý kiến.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Disapprove' trang trọng hơn 'không thích', thường mang ý nghĩa phán xét đạo đức hoặc xã hội. Thường dùng dưới dạng 'disapprove of (cái gì đó)'. Không dùng để nói về sự cho phép. Đừng nhầm với 'disprove' (chứng minh là sai).

Ejemplos

My parents disapprove of loud music at night.

Bố mẹ tôi **không tán thành** việc nghe nhạc to vào ban đêm.

I disapprove of cheating on tests.

Tôi **không tán thành** việc gian lận trong các bài kiểm tra.

Many people disapprove of smoking in public places.

Nhiều người **phản đối** việc hút thuốc nơi công cộng.

She didn't say anything, but I could tell she disapproved of my decision.

Cô ấy không nói gì, nhưng tôi nhận ra cô ấy **không tán thành** quyết định của tôi.

You don't have to agree, but please don't openly disapprove in front of everyone.

Bạn không phải đồng ý, nhưng xin đừng **phản đối** công khai trước mọi người.

Our boss tends to quietly disapprove rather than criticize directly.

Sếp của chúng tôi thường **không tán thành** một cách lặng lẽ thay vì phê bình trực tiếp.